Home / Giáo Dục / 3 cặp từ chữ H hay bị nhầm

3 cặp từ chữ H hay bị nhầm

1. Historic và Historical

Có một sự khác biệt khá nhỏ trong nghĩa giữa hai từ historichistorical.

Tính từ historic có nghĩa là quan trọng, được ghi vào lịch sử, hoặc nghĩa lịch sử.

Tính từ historical có nghĩa liên quan đến quá khứ.

Ví dụ:

– On May 25, 1961, President John F. Kennedy delivered a historic speech declaring: “I believe that this nation should commit itself to achieving the goal, before this decade is out, of landing a man on the moon and returning him safely to the earth”.

(Ngày 25/5/1961, Tổng thống John F. Kennedy có một phát biểu lịch sử: “Tôi tin rằng quốc gia này nên cam kết thực hiện mục tiêu đưa con người lên mặt trăng và trở về trái đất một cách an toàn trước khi kết thúc thập kỷ này).

– “Dad memorized historical facts, like the years each president served in office, and he’d repeat these dates in an effort to calm himself”. – Amber Dermont.

(“Bố nhớ các sự kiện lịch sử, như là thời gian các tổng thống đương chức, và ông muốn nhắc lặp lại những ngày tháng đó với một nỗ lực để kiềm chế bản thân”).

2. Hoping và Hopping

Hoping là thì hiện tại tiếp diễn của hope, có nghĩa là muốn hoặc cảm thấy một cái gì đó tốt hay mong muốn sẽ xảy ra, hoặc để mong đợi một cái gì đó với một mức độ tự tin.

Hopping là thì hiện tại tiếp diễn của hop, có nghĩa là nhảy bước ngắn (đôi khi là nhảy lò cò), là rất bận rộn, hoặc là cực kỳ khó chịu.

Ví dụ:

– Jimmy left for school early the next morning, hoping to avoid Benny and his buddies.

(Jimmy rời trường sớm vào sáng hôm sau, hy vọng để tránh Benny và bạn bè của mình).

– Kolya was hopping along like a chicken trying to catch a worm.

(Kolya đang nhảy giống như một con gà đang cố gắng để bắt một con sâu).

– Bo shuffled along, quickly, almost hopping, hoping to beat her to the door.

(Bo lê chân một cách nhanh chóng, gần như nhảy, hy vọng trốn nhanh ra cửa).

3. Human và Humane

Danh từ human dùng để chỉ một người. Khi là một tính từ, human có nghĩa là cho thấy những đặc điểm riêng biệt (tốt hay xấu) của con người, khác với động vật.

Tính từ humane có nghĩa là đặc trưng bởi lòng tốt, lòng từ bi, hay cảm thông.

Ví dụ:

– Renegade scientists say they are ready to start applying the technology of cloning to human beings.

(Các nhà khoa học Renegade nói rằng họ đã sẵn sàng để bắt đầu áp dụng công nghệ nhân bản cho con người).

– Voters recently passed a proposition for the humane treatment of pigs and other farm animals.

(Những người bỏ phiếu vừa thông qua một đề xuất về đối xử nhân đạo đối với lợn và gia súc khác).

Quiz:

(a) “Four major documents, the closest sources to the _____ King Arthur, are accepted as historically rooted and most reliable”. – Frank D. Reno. (historic/historical)

(b) The first appearance of the Beatles on The Ed Sullivan Show was a truly _____ moment in American pop culture. (historic/historical)

(c) All _____ changes finally boil down to the replacement of one ruling class by another. (historic/historical)

(d) I had no appetite for the sparrows _____ from tree to tree above me, but there seemed no way to convince them of that. Each one, so great is his vanity, thinks himself eminently edible. (hoping/hopping)

(e) Mary saw Paul _____ along the pier. (hoping/hopping)

(f) She was _____ that he wouldn’t trip. (hoping/hopping)

(g) The restaurant was _____ – Grant had told her about its growing popularity—but fortunately they had reservations. (hoping/hopping)

(h) Rodney King asked the question at the core of America’s existence as a _____ society: “Can we all get along?” (human/humane)

(i) Using high-speed robots and the secrets of the _____ genome, scientists are changing forever the way they discover new medicines. (human/humane)

>>Xem đáp án

Quỳnh Linh

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *